come upon
Động từ (cụm động từ): 1. Tình cờ gặp, bắt gặp: "come upon" chỉ hành động tình cờ hoặc bất ngờ gặp phải ai đó hoặc điều gì đó, thường là không có kế hoạch trước. 2. Thừa kế, nhận được: "come upon" còn có nghĩa là nhận được hoặc chiếm hữu một thứ gì đó, đặc biệt là tài sản hoặc quyền lợi.
Tình cờ gặp:
- She came upon an old friend at the market. (Cô ấy tình cờ gặp một người bạn cũ ở chợ.)
- The archeologists came upon an ancient tomb while digging. (Các nhà khảo cổ tình cờ phát hiện một ngôi mộ cổ khi đang đào bới.)
Thừa kế:
- He came upon a large fortune after his uncle's death. (Anh ấy thừa kế một khối tài sản lớn sau khi chú của anh qua đời.)
- She entered upon the estate of her rich relatives. (Cô ấy thừa kế điền sản từ những người họ hàng giàu có.)
"come upon someone/something by chance": tình cờ gặp ai/cái gì đó.
- I came upon this rare book by chance in a small bookstore. (Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách hiếm này ở một hiệu sách nhỏ.)
"come upon an idea": chợt nảy ra một ý tưởng.
- He came upon the idea while taking a walk. (Anh ấy chợt nảy ra ý tưởng đó khi đang đi dạo.)
Come across: cũng có nghĩa là tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
- I came across an interesting article yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ đọc được một bài báo thú vị.)
Come upon: không có biến thể động từ, nhưng có thể dùng dạng quá khứ "came upon".
Stumble upon: tình cờ phát hiện (mang tính bất ngờ, vấp phải).
- The hikers stumbled upon a hidden waterfall. (Những người đi bộ đường dài tình cờ phát hiện một thác nước ẩn giấu.)
Chance upon: tình cờ thấy, may mắn gặp.
- They chanced upon an old tomb during their expedition. (Họ tình cờ phát hiện một ngôi mộ cổ trong chuyến thám hiểm.)
Discover: khám phá, tìm ra (có thể có kế hoạch hoặc không).
- She discovered a new species of butterfly. (Cô ấy phát hiện một loài bướm mới.)
- Come upon thường không có phrasal verbs mở rộng, nhưng có thể kết hợp với giới từ khác như "come upon something by accident" (tình cờ gặp).
Come upon hard times: gặp thời kỳ khó khăn.
- The family came upon hard times after the factory closed. (Gia đình gặp thời kỳ khó khăn sau khi nhà máy đóng cửa.)
Come upon someone like a thief in the night: đến bất ngờ, không báo trước.
- The news came upon them like a thief in the night. (Tin tức đến với họ một cách bất ngờ như kẻ trộm trong đêm.)